'Nói chuyện thoải mái nhé?' — banmal và kính ngữ
Tiếng Hàn định nghĩa lại quan hệ chỉ bằng đuôi câu. Năm tín hiệu nghe được bằng tai, và vì sao người Việt bắt được lớp này còn phụ đề tiếng Anh thì không.
Hai nhân vật nói chuyện một lúc, rồi một người đổi cách kết thúc câu. Phụ đề vẫn thế. Nét mặt người kia thì không.
Thứ vừa xảy ra là một quan hệ được định nghĩa lại. Người đó đã hạ từ kính ngữ xuống lối nói thân mật, hoặc ngược lại.
Tiếng Hàn đánh dấu khoảng cách và thứ bậc ngay ở đuôi câu. Nên trong ngôn ngữ này, "bỏ kính ngữ" tự nó là một sự kiện. Phụ đề tiếng Anh gần như không mang được lớp đó.
Nhìn nhanh
| Bậc | Ví dụ ("tôi ăn rồi") | Dùng ở đâu |
|---|---|---|
| hapsyo-che (kính ngữ trang trọng) | 먹었습니다 meogeoss-seumnida | Báo cáo công việc, bản tin, nơi chính thức |
| haeyo-che (kính ngữ thường) | 먹었어요 meogeoss-eoyo | Kính ngữ đời thường, dùng nhiều nhất |
| hae-che (thân mật) | 먹었어 meogeoss-eo | Bạn bè, người nhỏ tuổi hơn, quan hệ rất gần |
| haera-che (trống không) | 먹었다 meogeoss-da | Văn viết, nói một mình, với người nhỏ hơn nhiều |
Hậu tố -nim 님 | 대표님, 선배님 | Dấu hiệu tôn trọng sau tên hoặc chức danh |
Hậu tố -ya/-a 야/아 | 민수야, 지훈아 | Gọi thân mật. Chỉ với người dưới hoặc rất gần |
Kính ngữ không phải là 'lịch sự'
Giáo trình thường dịch kính ngữ thành thể lịch sự, và cách dịch đó tạo ra hiểu lầm.
Bậc nói của tiếng Hàn đánh dấu đây là loại quan hệ nào, không phải bạn đang lễ phép đến mức nào. Người ta cãi nhau kịch liệt vẫn dùng kính ngữ, và nói câu rất trìu mến bằng lối thân mật. Quy tắc nền là gần thì thân mật, xa thì kính ngữ, rồi tuổi tác, chức vụ, hoàn cảnh chồng lên.
Người Việt có một lợi thế ở đây, và cũng là chỗ dễ nhầm. Tiếng Việt cũng đổi cách xưng hô theo quan hệ — anh/em/chị/cô/chú/bác — và ai cũng biết khoảnh khắc hai người đổi cách gọi nhau. Nhưng tiếng Việt gắn quan hệ vào đại từ, còn tiếng Hàn gắn vào đuôi câu. Nghĩa là tiếng Hàn đánh dấu được quan hệ mà không cần gọi tên người kia — và điều đó cho phép những cảnh chỉ đổi cách nói mà không đổi cách xưng hô. Phim Hàn dùng khoảng trống đó rất nhiều.
Vì vậy khi một nhân vật đột ngột nâng lên kính ngữ, đó không phải lễ phép mà là tuyên bố tạo khoảng cách. Cặp đôi đang cãi nhau mà chuyển sang đuôi câu trang trọng thì nghe lạnh chứ không nghe lịch sự.
Hạ xuống lối thân mật là tín hiệu thân lên — nhưng không phải ai cũng được mở lời trước. Thường người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên đề nghị, và có hẳn một câu thoại cho khoảnh khắc đó: "Mình nói trống không nhé?" Câu này trong phim Hàn là bước ngoặt xuất hiện gần ngang với lời tỏ tình.
Phim văn phòng dùng thủ pháp này nhiều nhất
Tình cảm công sở làm lớp này dày lên, vì một người mang hai quan hệ cùng lúc.
Người cao hơn về chức vụ có thể nhỏ hơn về tuổi. Ở công ty thì kính ngữ và chức danh (trưởng nhóm); tan làm thì thành tên riêng và lối thân mật. Căng thẳng đến từ chỗ ranh giới vỡ — lỡ miệng nói trống không ở văn phòng, hoặc buột ra chức danh trong buổi hẹn.
Phim cổ trang phức tạp theo kiểu khác: cách nói đổi theo thân phận, và nói với vua là một hệ thống riêng. Vì thế thoại cổ trang khó cả với người Hàn. Lớp này cũng dày lên trong phim về gia tộc chaebol, nơi thứ bậc trong nhà chồng lên chức vụ ở công ty.
Năm tín hiệu nghe được bằng tai
Không biết tiếng Hàn vẫn theo dõi được.
- Đuôi câu
-yo— kính ngữ. Khi nó biến mất là đã hạ xuống thân mật - Đuôi câu
-seumnida/-mnida— kính ngữ trang trọng hơn. Công ty, nơi chính thức -nim— dấu tôn trọng sau chức danh: daepyo-nim, seonbae-nim-ya/-asau tên — gọi thân mật. Chỉ với người dưới hoặc rất thân- Gọi bằng chức danh hay bằng tên — công sở Hàn hiếm khi gọi thẳng tên. Chức danh thay cho tên
Thêm một dấu hiệu nữa làm độ chính xác tăng lên: có lược chủ ngữ hay không. Tiếng Hàn lược chủ ngữ rất nhiều, và càng thân càng lược nhiều. Nên khi "tôi" đột nhiên xuất hiện rành mạch ở dạng khiêm nhường, thường là nhân vật đang cố ý tạo khoảng cách. Cảnh xin lỗi và cảnh chia tay dùng cùng thủ pháp này.
Điều quan trọng là nó có đổi ngay trong một cảnh hay không. Khi cách một người xưng hô với người kia đổi giữa chừng, cú đổi đó thường quan trọng hơn nội dung lời thoại.
Ở nước bạn thì sao
| Tình huống | Thực tế | Nên làm gì |
|---|---|---|
| Xem bằng phụ đề tiếng Anh | Lớp này gần như mất sạch | Theo dõi đuôi câu và cách xưng hô bằng tai. Đoạn phụ đề thưa lại là đoạn nhiều thông tin nhất |
| Xem bằng phụ đề tiếng Việt | Người dịch thường chuyển thành anh/em/chị | Cách này giữ được quan hệ nhưng không giữ được khoảnh khắc chuyển — hãy nghe tiếng gốc ở những cảnh then chốt |
| Là người nói tiếng Việt | Hệ đại từ Việt đổi theo tuổi và quan hệ | Cơ chế rất giống. Nghĩ tới lúc anh/em/chị đổi là ánh xạ được ngay |
| Đang học tiếng Hàn | Giáo trình dạy haeyo-che trước | Phim dạy lối thân mật trước. Dùng sai là thất lễ, nên tách phần nghe hiểu khỏi phần tự nói |
| Khi gặp người Hàn | Kính ngữ là mặc định an toàn | Đừng tự hạ xuống trước khi được mời. Mở lời hạ xuống là quyền của người trên |
| Đi làm ở công ty Hàn | Chức danh thay tên gọi | Học thuộc chức danh của người mình làm việc cùng trước khi học tên — thực tế đó mới là thứ được dùng |
Còn một hệ quả nữa đáng để ý. Vì lựa chọn là bắt buộc — mọi câu tiếng Hàn đều rơi vào một bậc nào đó — nên nhân vật không thể từ chối biểu thị lập trường. Tiếng Anh cho phép nói chuyện cả tiếng đồng hồ mà không hề tỏ ra mình coi quan hệ này gần hay xa. Tiếng Hàn không có chỗ trung lập đó, và đó là lý do những cảnh về quan hệ chưa ngã ngũ vẫn căng dù lời thoại rất đời thường.
Một lời khuyên thực dụng: với phim công sở và phim cổ trang, nghe tiếng gốc hoặc bật phụ đề tiếng Hàn đặc biệt có lợi. Hai thể loại này lấy sự thay đổi cách nói làm bộ khung của câu chuyện, bỏ lớp đó là chỉ xem được một nửa cảnh phim.
Đọc thêm
- 'Saida' và 'goguma' không phải nước ngọt và khoai lang — lớp thứ nhất mà phụ đề làm rơi
- 'Chaebol' đến từ tiếng Nhật và vào từ điển Oxford năm 1989 — bối cảnh có thứ bậc dày nhất
- 'Sikgu' nghĩa là những cái miệng cùng ăn — cùng thứ bậc đó, diễn ra trên bàn ăn
- Bản đồ khung giờ phim Hàn — câu chuyện nào đặt vào khung giờ nào