Xuất khẩu thực phẩm Hàn đạt 7,05 tỷ USD nửa năm
Mức cao nhất từ trước tới nay, tăng 4,1%. Riêng mì ăn liền 935 triệu USD. Mỹ lần đầu vượt 1 tỷ USD, khu vực tăng mạnh nhất là Trung Đông với 25,2%.
Hỏi thực phẩm Hàn Quốc bán được bao nhiêu ở nước ngoài thì câu trả lời trung thực là: tùy mặt hàng, chênh nhau rất xa.
Theo Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn Hàn Quốc, nửa đầu năm 2026 xuất khẩu K-Food+ đạt 7,05 tỷ USD — mức cao nhất lịch sử, tăng 4,1% so với cùng kỳ. Riêng mì ăn liền chiếm 935 triệu USD, tăng 27,9%.
Nhưng lý do bảng này thực sự hữu ích với người đi du lịch lại nằm ở chỗ khác. Thứ gì đứng cao trong bảng thì siêu thị nước bạn đã có rồi. Thứ đáng cho vào vali nằm ngoài danh sách đó.
Nhìn nhanh
| Hạng mục | Con số | Cơ sở |
|---|---|---|
| Tổng K-Food+ | 7,05 tỷ USD (+4,1%) | Nửa đầu 2026, cao nhất lịch sử |
| — Nông thực phẩm | 5,38 tỷ USD (+5,0%) | Cùng kỳ |
| — Nông công nghiệp (phân bón, thiết bị) | 1,66 tỷ USD (+1,4%) | Cùng kỳ |
| Mì ăn liền | 935 triệu USD (+27,9%) | Cùng kỳ, mặt hàng đơn lẻ lớn nhất |
| Mỹ | 1,04 tỷ USD (+11,3%) | Đứng đầu theo quốc gia, lần đầu vượt 1 tỷ |
| Trung Quốc | 810 triệu USD (+9,4%) | Thứ hai |
| Rong biển (gim) | 1,133 tỷ USD ≈ 1,5 nghìn tỷ won | Cả năm 2025, thủy sản đầu tiên vượt 1 nghìn tỷ won |
Dòng cuối không cùng kỳ với các dòng còn lại, và đó là chủ ý. Hai mặt hàng gánh cả bảng này là mì ăn liền và rong biển, nhưng chỉ một trong hai nổi tiếng. Số nửa năm giải thích mặt hàng ồn ào; dòng rong biển cả năm giải thích mặt hàng lặng lẽ.
Hai điều cần biết trước khi đọc bảng
Thứ nhất, "K-Food+" không chỉ là thực phẩm. Dấu cộng bao gồm mảng nông công nghiệp: phân bón, máy nông nghiệp, thiết bị nông trại thông minh, thuốc thú y. Đó là dòng 1,66 tỷ USD. Nên nói "Hàn Quốc bán được 7,05 tỷ USD thực phẩm" là sai. Muốn nhìn riêng thực phẩm thì xem dòng nông thực phẩm 5,38 tỷ USD.
Thứ hai, kỳ thống kê bị trộn. Chỉ dòng rong biển là số liệu cả năm 2025, phần còn lại là nửa đầu 2026. Rong biển được thống kê theo mảng thủy sản với chu kỳ công bố khác. Đừng đặt hai con số cạnh nhau rồi so lớn nhỏ — một bên sáu tháng, một bên mười hai tháng. Cột cơ sở trong bảng tồn tại vì lý do đó.
Bỏ hai dòng này ra khỏi một bài viết về số liệu thì người đọc sẽ đi đến kết luận sai mà không có lỗi gì.
Mì ăn liền 935 triệu USD — bán bằng 'trải nghiệm'
Mặt hàng đơn lẻ đứng đầu nửa năm là mì ăn liền, và mức tăng 27,9% gấp hơn sáu lần mức chung 4,1%.
Điểm khác biệt của mì so với các món Hàn khác là nó không cần giải thích. Kimchi hay bulgogi phải được giới thiệu là "món Hàn Quốc" trước đã. Tức là có một bước phải nói cho người ta biết vị đó là vị gì.
Mì cay bỏ qua bước ấy. Cay là cảm giác không cần dịch, và dạng "thử xem chịu được đến đâu" chuyển sang video hoàn hảo. Ăn một gói trước máy quay đã thành nội dung. Không cần phụ đề.
Một công ty đã biến cấu trúc đó thành báo cáo tài chính thế nào thì bài về Samyang Foods có nói riêng: tính đến quý I/2026, khoảng 82% doanh thu của họ đến từ ngoài Hàn Quốc.
Rong biển 1,133 tỷ USD — bán bằng 'thói quen'
Nhưng mặt hàng lớn lên theo cách ngược lại là rong biển khô, thứ người Hàn gọi là gim.
Năm 2025 xuất khẩu đạt 1,133 tỷ USD, khoảng 1,5 nghìn tỷ won — thủy sản Hàn Quốc đầu tiên vượt mốc 1 nghìn tỷ won, cả sản lượng lẫn giá trị đều cao nhất lịch sử. Sản lượng tăng từ 29.545 tấn năm 2021 lên 37.614 tấn năm 2025. Hàn Quốc là nước xuất khẩu rong biển lớn nhất thế giới, và mỗi năm rong biển mang về nhiều tiền hơn nhân sâm.
Rong biển tẩm gia vị chỉ là lá rong ép mỏng, phết dầu và muối rồi nướng. Trên bàn ăn Hàn Quốc nó là món phụ — rẻ, bình thường, lúc nào cũng có. Chính thứ đó xuất đi với quy mô như vậy.
Vài yếu tố cộng lại giải thích điều này.
- Bảo quản nhiệt độ thường và nhẹ. Trong logistics quốc tế đây là điều kiện quyết định. Kimchi hay canh ăn liền thì nặng hoặc cần lạnh.
- Không phải học cách nấu. Xé gói ra ăn.
- Bán được ở hai quầy cùng lúc. Ở Hàn là món ăn với cơm, ở nước ngoài thường nằm quầy snack. Tức là có thêm một công dụng.
Nếu mì bán bằng trải nghiệm thì rong biển bán bằng thói quen. Không phải mua một lần rồi thôi, mà hết thì mua tiếp. Những mặt hàng như vậy đi lên trong bảng thống kê một cách lặng lẽ.
Một lưu ý hành chính: từ 2026 Hàn Quốc gộp tên loại thực phẩm, rong biển chỉ nướng và rong biển tẩm gia vị đều gọi chung là "rong biển chế biến". Thống kê và bao bì từ 2026 trở đi sẽ không khớp gọn với tài liệu cũ.
Khu vực tăng nhanh nhất không phải châu Á
Xét theo khu vực thì thứ tự đảo ngược.
| Khu vực / quốc gia | Mức tăng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trung Đông | +25,2% | Tăng nhanh nhất |
| Mỹ Latinh | +19,5% | |
| Châu Âu | +17,9% | |
| Bắc Mỹ | +11,0% | Riêng Mỹ 1,04 tỷ USD |
| Trung Hoa | +9,5% | Trung Quốc 810 triệu USD |
Về giá trị thì Mỹ và Trung Quốc áp đảo, nhưng về tốc độ thì Trung Đông, Mỹ Latinh và châu Âu dẫn đầu. Thị trường lớn đã lớn sẵn nên tỷ lệ thấp; thị trường mới mở còn nhỏ nên tỷ lệ cao. Phải đọc hai cột cùng lúc.
Con số 25,2% của Trung Đông khó tách khỏi chứng nhận halal. Ở thị trường có đông người Hồi giáo, thực phẩm không đi được nếu chưa có chứng nhận. Điều kiện này áp dụng y hệt ở Indonesia và Malaysia — nghĩa là với bạn đọc Đông Nam Á đây không phải chuyện xa lạ.
Ở nước bạn thì sao
| Loại mặt hàng | Ví dụ | Kết luận |
|---|---|---|
| Đã đứng cao trong bảng xuất khẩu | Mì ăn liền, rong biển tẩm, bánh kẹo, đồ uống | Không đáng tốn cân vali. Siêu thị Việt Nam đã có |
| Cần lạnh hoặc hạn dùng ngắn | Món phụ tươi, tráng miệng mát, trái cây tươi | Vốn không mang về được. Đây là danh sách ăn tại chỗ |
| Mới bắt đầu xuất khẩu | Kimbap đông lạnh và đồ ăn liền tương tự | Có thể Việt Nam chưa có, lại là hàng đông nên chịu được vận chuyển. Đáng mua |
| Bản giới hạn, hợp tác | Mì theo mùa, hàng riêng cửa hàng tiện lợi | Hầu như không xuất khẩu. Hãy bắt đầu từ những gói lạ mắt ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc |
| Cần chứng nhận | Halal, kosher | Bao bì nội địa Hàn thường không in dấu chứng nhận. Sản phẩm bán ở nước bạn có thể khác công thức |
Có một con số làm bảng trên thú vị hơn với người Việt: Việt Nam là nước tiêu thụ mì ăn liền bình quân đầu người cao nhất thế giới. Theo Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), mỗi người Việt ăn khoảng 81 gói một năm, còn Hàn Quốc đứng thứ hai với 79,2 gói. Hàn Quốc giữ vị trí số một cho đến năm 2020 và từ 2021 thì Việt Nam vượt lên.
Nghĩa là ở mặt hàng đứng đầu bảng xuất khẩu của Hàn Quốc, Việt Nam không phải thị trường đang được dạy cách ăn mì — Việt Nam ăn nhiều hơn. Điều đáng thử ở Hàn Quốc do đó không phải mì ăn liền nói chung, mà là những biến thể chưa từng xuất khẩu.
Nhìn quầy thực phẩm Hàn ở siêu thị Việt Nam thì đúng theo thứ tự này: một hàng mì, một ô rong biển, ít bánh kẹo và nước. Đó không phải chuyện thị hiếu mà là cách bố trí do logistics và hạn bảo quản quyết định.
Kết luận rút ra rất đơn giản. Thứ đã có trong bảng thì không cần mang về. Thứ không có trong bảng mới là thứ phải sang đó mới ăn được — kimbap vừa cuốn, tteokbokki quán vỉa hè, hotteok ở chợ, quầy mát trong cửa hàng tiện lợi.
Lưu ý cuối: quy định hải quan và hành lý khác nhau theo nước. Thực phẩm chế biến có thịt bị chặn ở nhiều cửa khẩu, nên kiểm tra trước khi bay.
Đọc thêm
- Công ty mì có 82% doanh thu từ nước ngoài — dòng mì ăn liền của bảng này, nhìn qua sổ sách một công ty
- 'Sikgu' nghĩa là những cái miệng cùng ăn — phần ẩm thực Hàn không xuất khẩu được
- Người nước ngoài thực sự mua gì ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc — những món nằm ngoài bảng xuất khẩu
- Mấy chai nhỏ cạnh quầy tính tiền — một nhóm hàng khác không xuất khẩu
Nguồn
- SR Times — Xuất khẩu K-Food và nông công nghiệp nửa đầu 2026 đạt kỷ lục 7,05 tỷ USD
- NVP — K-Food+ vượt 7 tỷ USD nửa đầu năm; Mỹ lần đầu qua 1 tỷ, mì ăn liền lập kỷ lục
- News2day — Xuất khẩu rong biển đạt kỷ lục 1,5 nghìn tỷ won nhờ rong biển tẩm thành snack toàn cầu
- Hankyung — Nước ăn mì nhiều hơn Hàn Quốc: 81 gói/người năm ngoái, đứng nhất thế giới