Người Hàn xem YouTube gấp 20 lần Netflix
WiseApp Retail, tháng 1–5/2026: YouTube 113,6 tỷ phút mỗi tháng, Netflix 5,61 tỷ. Trong bốn năm Spotify tăng 1.200%, còn Netflix chỉ 19,1%.
Hàn Quốc xuất khẩu phim truyền hình. Nhưng màn hình mà người Hàn dành nhiều giờ nhất lại không phải phim.
WiseApp Retail đo người dùng smartphone Hàn từ tháng 1 đến tháng 5/2026. YouTube đạt 113,6 tỷ phút mỗi tháng, Netflix 5,61 tỷ. Chênh hơn 20 lần, và cộng cả hạng hai đến hạng năm vẫn chưa bằng một phần mười YouTube.
Đây không chỉ là bảng xếp hạng ứng dụng. Cùng một bảng giải thích vì sao lượt xem MV K-pop cao đến vậy, vì sao nhãn hàng đưa idol vào web show YouTube thay vì quảng cáo TV, và vì sao tin về nghệ sĩ luôn lên YouTube trước.
Nhìn nhanh
| Hạng mục | Con số | Cơ sở |
|---|---|---|
| YouTube | 113,6 tỷ phút | Trung bình tháng (khoảng 1,89 tỷ giờ) |
| Netflix | 5,61 tỷ phút | Khoảng 1/20 của YouTube |
| YouTube Music | 800 triệu phút | Cao nhất trong nhóm ứng dụng chỉ có nhạc |
| Melon | 460 triệu phút | Dịch vụ nhạc nội địa lâu đời của Hàn Quốc |
| Spotify | 390 triệu phút | Bốn năm trước chỉ 30 triệu phút |
| Đơn vị đo, thời gian | WiseApp Retail / tháng 1–5/2026 | Mẫu Android và iOS |
| Tiêu chí chọn ứng dụng | Trên 5 triệu người dùng tính đến tháng 5/2026 | Chỉ ứng dụng video và nhạc thuê bao |
Xếp hạng ứng dụng là việc ít thú vị nhất mà bảng này làm được. Thứ nó không cho thấy là hai con số kia được tạo ra bởi hai hành vi khác nhau — một ứng dụng được nhìn, ứng dụng kia được để chạy. Mọi thứ bên dưới đều xoay quanh phân biệt đó.
Ai đo, và đo cái gì
Trước khi diễn giải một con số, nên nói rõ con số đó được tạo ra thế nào.
WiseApp Retail là công ty phân tích dữ liệu ứng dụng và tiêu dùng của Hàn Quốc. Họ thu thập hoạt động ứng dụng từ một nhóm mẫu người dùng smartphone và công bố ước tính về số người dùng và thời gian sử dụng. Khi báo chí Hàn đưa tin xếp hạng ứng dụng, nguồn thường là đây. Mẫu gồm cả Android và iOS, khoảng thời gian là tháng 1 đến tháng 5 năm 2026.
Danh sách không mở cho mọi ứng dụng. Nó giới hạn ở các ứng dụng video và nhạc thuê bao có trên 5 triệu người dùng tính đến tháng 5/2026 và cung cấp nội dung hoặc phát trực tiếp. Vì vậy ở đây không có game, không có ứng dụng nhắn tin, không có mua sắm.
Chi tiết quan trọng nhất: đơn vị là phút, không phải người. Nên mỗi con số là tích của hai thứ — bao nhiêu người dùng × mỗi người mở bao lâu. Bỏ qua điều này là đọc ngược cả bảng.
Một ghi chú cho bạn đọc Việt Nam: Melon là dịch vụ nghe nhạc trực tuyến lớn và lâu đời nhất Hàn Quốc, nhiều năm là bảng xếp hạng tham chiếu cho nhạc nội địa. Vị trí của nó thấp hơn YouTube Music trong bảng này là điều thực sự mới.
Xếp chồng bốn năm sẽ thấy sự dịch chuyển, không phải thứ hạng
Cùng nghiên cứu này công bố cả thay đổi bốn năm. Bảng dưới nói nhiều hơn bảng xếp hạng.
| Ứng dụng | Thay đổi 2022 → tháng 5/2026 | Cách đọc |
|---|---|---|
| Spotify | +1.200% (30 triệu → 390 triệu phút) | Giá trị tuyệt đối nhỏ, nhưng vị trí này hoàn toàn mới |
| YouTube Music | +185,7% | Đọc được như kết quả của gói YouTube Premium |
| YouTube | +26,4% | Một con số vốn đã khổng lồ lại tăng thêm một phần tư |
| Netflix | +19,1% | Vẫn tăng, nhưng chậm hơn YouTube |
Hai điều nổi lên.
Thứ nhất, Netflix không hề co lại. Khoảng cách 20 lần khiến Netflix trông như bên thua, nhưng bốn năm qua nó tăng 19,1%. Đây không phải bức tranh một bên giành của bên kia, mà là bức tranh tổng thời gian nhìn màn hình đang nở ra.
Thứ hai, phía âm nhạc đang bị xáo lại. Melon nằm dưới YouTube Music, còn Spotify nhân lên mười ba lần — bản đồ nghe nhạc ở Hàn Quốc không còn giống những gì một bài hướng dẫn năm 2020 mô tả.
Phần lớn khoảng cách 20 lần là bối cảnh sử dụng, không phải sở thích
Nhưng đọc con số 20 lần thành "người Hàn thích YouTube hơn phim" thì chỉ đúng một nửa.
Netflix được mở trong khoảng một tình huống. Bạn ngồi xuống, xem một tập một tiếng, nhìn màn hình, xem xong thì tắt.
YouTube khác. Nó mở trên tàu điện, trong bữa ăn, lúc rửa bát, trước khi ngủ, và để bật nhạc chạy nền. Số phút vẫn cộng lên ngay cả khi không ai nhìn màn hình. Cả hai đều mang nhãn "ứng dụng video", nhưng số thời điểm trong ngày mà mỗi ứng dụng được mở là không so sánh được.
Vậy nên 113,6 tỷ so với 5,61 tỷ gần với khác biệt về cách dùng hơn là khác biệt về thứ người ta thích. Phân biệt này quan trọng vì hiểu sai ở đây sẽ dẫn thẳng tới hiểu sai các chỉ số K-pop.
Đây là chỗ lượt xem thôi không còn nghĩa là người
Cộng YouTube Music, Melon và Spotify lại được 1,65 tỷ phút. Bằng 1,5% của riêng YouTube.
Việc các ứng dụng chỉ có nhạc nhỏ đến vậy cho thấy một phần lớn hoạt động nghe nhạc ở Hàn Quốc diễn ra ngay trong YouTube — video playlist, clip sân khấu, MV để lặp lại. Tất cả đều rơi vào cột YouTube.
Điều đó hữu dụng theo hai hướng.
Một là lịch comeback. Đây là lý do YouTube trên thực tế là sân khấu đầu tiên của một màn comeback idol Hàn. Teaser, MV, video vũ đạo và nội dung thực tế đều lên đó trước, vì đó là màn hình fan trong nước ở lại lâu nhất. Các đài truyền hình cũng vận hành kênh clip riêng bên cạnh sóng chính.
Hai là cách đọc lượt xem. Một view là một lần phát, không phải một người, và như đã thấy ở trên, một phần đáng kể lượt phát là nhạc để chạy nền. Một trăm triệu view không phải một trăm triệu người — vậy là bao nhiêu người? Phải mở chính con số đó ra mới có câu trả lời.
Quảng cáo cũng đi theo đúng bảng này. Khi một nhãn hàng đặt idol vào web show YouTube thay vì quảng cáo truyền hình, đó không phải gu thẩm mỹ mà là đi theo màn hình đang giữ số phút. Doanh thu quảng cáo của các đài Hàn Quốc giảm khoảng 56% từ 2015 đến 2024 trong khi tổng thị trường quảng cáo vẫn tăng — và đó là lý do quy định về quảng cáo lồng ghép trong phim được nới từ tháng 10/2026.
Ở nước bạn thì sao
| Bạn muốn gì | Tình hình ở Hàn Quốc | Làm gì ở Việt Nam |
|---|---|---|
| Biết tin nhanh nhất | Công ty quản lý có kênh chính thức, đài có kênh clip riêng | Đăng ký cả hai và bật thông báo. Không xem sóng trực tiếp vẫn theo được từng cảnh |
| Xem phim | Bản quyền chia giữa Netflix, TVING và Wavve trong nước Hàn | Kiểm tra danh sách nền tảng ở Việt Nam trước khi tìm theo tên phim. Phim ở Netflix Hàn có thể nằm ở nơi khác hoặc chưa có tại Việt Nam |
| Nghe nhạc | Vị thế của YouTube Music, Melon, Spotify khác nhau theo nước | Nghe bằng ứng dụng tiện ở Việt Nam (Spotify, YouTube Music, Zing MP3), chỉ tra bảng xếp hạng Hàn riêng. Dịch vụ nội địa Hàn thường chặn thẻ nước ngoài hoặc đòi xác thực danh tính Hàn Quốc |
| Phụ đề | MV và clip show chính thức thường có nhiều ngôn ngữ phụ đề | Tách cách xem: nội dung cần phụ đề lấy từ kênh chính thức, nội dung giải trí nhanh từ kênh fan — kênh fan hiếm khi có phụ đề tiếng Việt |
| So sánh nghệ sĩ | Lượt xem và thời gian dùng đều là số lần và số phút, không bao giờ là số người | Chỉ so cùng chỉ số, cùng khoảng thời gian, cùng nền tảng |
Với bạn đọc Việt Nam, dòng thứ hai tốn thời gian nhất. Bản quyền OTT tại Việt Nam được chia khác Hàn Quốc, và phim của cùng một nhà sản xuất có thể nằm ở những dịch vụ khác nhau. Khi một tài khoản fan Hàn nói "đã lên Netflix", họ thường nói về Netflix Hàn Quốc.
Thêm một điểm thực tế: nhiều nhóm fansub Việt dịch nhanh hơn phụ đề chính thức, nhưng nội dung chính thức trên kênh của đài và công ty quản lý ngày càng có sẵn phụ đề tiếng Việt. Kiểm tra biểu tượng CC trước khi đi tìm bản dịch ở nơi khác.
Đọc thêm
- Đồ vật trong phim Hàn có quy định riêng — tiền quảng cáo truyền hình đã đi đâu
- Bản đồ các kênh truyền hình Hàn Quốc — đài quốc gia, cáp và kênh tổng hợp khác nhau thế nào
- Lịch phim Hàn tháng 8/2026 — hiện đang chiếu gì, khung giờ nào